bite off
Định nghĩa
Bite off là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa cắn đứt hoặc cắn rời một phần của vật gì đó bằng một nhát cắn nhanh và mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó đã cắn đứt một mảnh vải từ quần của kẻ đột nhập.)
- (Cô ấy cắn một miếng táo lớn.)
- (Hãy cẩn thận đừng cắn nhiều hơn mức bạn có thể nhai — ý nói đừng nhận việc quá sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
Bite off more than one can chew: (thành ngữ) Nhận hoặc cố gắng làm một việc gì đó vượt quá khả năng của mình.
- He took on three projects at once, but he bit off more than he could chew. (Anh ấy nhận cùng lúc ba dự án, nhưng anh ấy đã ôm đồm quá sức mình.)
Bite someone's head off: (thành ngữ) La mắng hoặc đáp trả ai đó một cách giận dữ, thô lỗ.
- I just asked a simple question, and she bit my head off. (Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản, và cô ấy đã la mắng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bite (động từ gốc): cắn.
- The mosquito bit me. (Con muỗi đã đốt tôi.)
- Bite off không có dạng danh từ hoặc tính từ phổ biến; nó chủ yếu được dùng như một cụm động từ.
Từ đồng nghĩa
- Snap off: bẻ gãy hoặc cắn đứt một cách nhanh chóng (thường dùng cho vật cứng).
- He snapped off a branch from the tree. (Anh ấy bẻ gãy một cành cây.)
- Chomp off: cắn mạnh và đứt một phần (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- The alligator chomped off the fish's tail. (Con cá sấu đã cắn đứt đuôi con cá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bite into: cắn vào (thường dùng để mô tả hành động cắn một vật nào đó).
- He bit into the sandwich hungrily. (Anh ấy cắn vào chiếc bánh sandwich một cách đói khát.)
Bite back: kiềm chế, không nói ra điều mình muốn nói.
- She bit back a sharp reply. (Cô ấy kiềm chế không đáp trả một cách cay nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
Bite the bullet: chấp nhận làm một việc khó khăn hoặc đau đớn vì cần thiết.
- I had to bite the bullet and apologize. (Tôi phải chấp nhận xin lỗi dù khó khăn.)
Bite the dust: thất bại, chết hoặc bị đánh bại.
- Our team bit the dust in the final match. (Đội của chúng tôi đã thất bại trong trận chung kết.)